Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vun trồng" (1)

vun trồng
Tiếng Anh Động từcultivate
Từ vựng của tôi
Người dân vun trồng cây trái.
People cultivate crops.

swap_horiz Từ liên quan "vun trồng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vun trồng" (1)

Người dân vun trồng cây trái.
People cultivate crops.